| God | Thượng Đế | Được hiểu là Nguồn Cội, Tình Yêu Thuần Khiết. |
| Christ | Đấng Christ | Bản thể chung của toàn nhân loại. |
| Christ Self | Bản thể Christ / Chân Ngã Christ | Danh tính thật, Bản thể thật ở bên trong ta. “Ta không phải là cái tôi nhỏ bé này, ta là Bản thể Christ”. |
| Holy Spirit | Thánh Linh | Tiếng nói của Thượng Đế, Vị Thầy Nội Tại, Người dẫn dắt. |
| Atonement | Chuộc lỗi / Sửa lỗi / Sửa sai tâm trí | Là sự hiệu chỉnh nhận thức (Correction), nhận ra tội lỗi chưa từng có thật và ta chưa từng tách rời khỏi Nguồn. |
| Vision / Christ’s Vision | Tuệ Nhãn / Tầm nhìn tâm linh | Khả năng nhìn thấu thực tại của Đấng Christ. |